Cái Bàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ vật có mặt phẳng nằm ngang, thường có chân đỡ, dùng để đặt đồ vật lên, làm việc, ăn uống, hoặc các hoạt động khác: "Cái bàn" là một đồ nội thất phổ biến trong nhà ở, văn phòng, trường học.
- Tên gọi chung cho một loại đồ đạc cụ thể: Từ "cái" là loại từ (classifier) đi kèm để chỉ đơn vị của danh từ "bàn".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cái bàn này được làm bằng gỗ. (Đồ vật này có mặt phẳng và chân, chất liệu là gỗ.)
- Chúng tôi ngồi quanh cái bàn để ăn cơm. (Chúng tôi sử dụng đồ vật đó làm nơi đặt thức ăn và ngồi xung quanh.)
- Đặt sách lên cái bàn cho gọn. (Sử dụng mặt phẳng của đồ vật để chứa đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cái bàn" dùng để chỉ vị trí hoặc không gian làm việc: Cụm từ này đôi khi được dùng để ám chỉ công việc hoặc vị trí của ai đó.
- Anh ấy ngồi ở cái bàn giám đốc. (Anh ấy ngồi ở vị trí, thường là đồ vật có mặt bàn, dành cho người giám đốc.)
"cái bàn" trong các cụm từ cố định chỉ loại hình: Dùng để phân biệt các loại bàn khác nhau dựa trên chức năng.
- cái bàn làm việc (đồ vật dùng chủ yếu cho hoạt động công việc)
- cái bàn ăn (đồ vật dùng chủ yếu cho hoạt động ăn uống)
Biến thể và từ gần giống
- Bàn (danh từ): Từ gốc, chỉ chung loại đồ vật này. "Cái bàn" là cách gọi đầy đủ, xác định một đơn vị cụ thể.
- Bàn ghế (cụm danh từ): Chỉ bộ đồ nội thất thường đi kèm nhau, bao gồm cả bàn và ghế.
- Mặt bàn (danh từ): Chỉ bộ phận bề mặt phẳng, nằm ngang của "cái bàn".
Từ đồng nghĩa
- Bàn (khi đã xác định ngữ cảnh): Có thể dùng độc lập.
- Kê bàn vào góc phòng. (Kê đồ vật có mặt phẳng và chân vào góc phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "cái bàn" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Đầu voi đuôi chuột / Trên bàn dưới đất: (Thành ngữ có chứa từ "bàn") Chỉ sự không tương xứng, phần đầu thì to tát, hoành tráng (như trên mặt bàn) nhưng phần kết cục lại nhỏ bé, tầm thường.
- Kế hoạch nghe thì hay nhưng kết quả lại đầu voi đuôi chuột. (So sánh ẩn dụ với sự chênh lệch giữa "trên bàn" và "dưới đất").
- x. Hòn Chông